TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rational lags

giọng máy của trình duyệt

rational lags nghĩa là trễ hữu tỷ, trễ hợp lý.

Nghĩa của rational lags

Danh từ

  1. Kinh tế học Trễ hữu tỷ.
  2. Trễ hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

rational lags nghĩa là gì?

rational lags (danh từ) nghĩa là trễ hữu tỷ, trễ hợp lý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.