TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ratlin

giọng máy của trình duyệt

ratlin nghĩa là thang dây.

Nghĩa của ratlin

Danh từ

  1. Hàng hải Thang dây.

Câu hỏi thường gặp

ratlin nghĩa là gì?

ratlin (danh từ) nghĩa là thang dây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.