TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ratline

UK/ˈɹætlɪn/ US/ˈɹætlɪn/ giọng máy của trình duyệt

ratline nghĩa là thang dây.

Nghĩa của ratline

Danh từ

  1. Hàng hải Thang dây.

Dạng từ của ratline

Số nhiềuratlines

Câu hỏi thường gặp

ratline nghĩa là gì?

ratline (danh từ) nghĩa là thang dây.

ratline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratline: giọng Anh (UK) /ˈɹætlɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹætlɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.