ratline
UK/ˈɹætlɪn/
US/ˈɹætlɪn/
giọng máy của trình duyệt
ratline nghĩa là thang dây.
Nghĩa của ratline
Danh từ
- Hàng hải Thang dây.
Dạng từ của ratline
| Số nhiều | ratlines |
Câu hỏi thường gặp
ratline nghĩa là gì?
ratline (danh từ) nghĩa là thang dây.
ratline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ratline: giọng Anh (UK) /ˈɹætlɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹætlɪn/.