rattan
UK/ɹəˈtan/
US/ɹəˈtæn/
giọng máy của trình duyệt
rattan nghĩa là cây mây, cây song, roi mây, gậy bằng song.
Nghĩa của rattan
Danh từ
- Thực vật học Cây mây, cây song.
- Roi mây; gậy bằng song.
Dạng từ của rattan
| Số nhiều | rattans |
| Ngôi thứ ba số ít | rattans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rattaning |
| Quá khứ phân từ | rattaned |
| Quá khứ | rattaned |
Câu hỏi thường gặp
rattan nghĩa là gì?
rattan (danh từ) nghĩa là cây mây, cây song, roi mây, gậy bằng song.
rattan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rattan: giọng Anh (UK) /ɹəˈtan/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈtæn/.