rattling
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈræ.tᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
rattling nghĩa là kêu lạch cạch, nổ lốp bốp, rầm rầm, huyên náo.
Nghĩa của rattling
Tính từ
- Kêu lạch cạch; nổ lốp bốp; rơi lộp bộp.
- Rầm rầm, huyên náo.
- Rất nhanh, rất mạnh.
- (thường + good) rất.
Dạng từ của rattling
| So sánh hơn | more rattling |
| So sánh nhất | most rattling |
| Số nhiều | rattlings |
Câu hỏi thường gặp
rattling nghĩa là gì?
rattling (tính từ) nghĩa là kêu lạch cạch, nổ lốp bốp, rầm rầm, huyên náo.
rattling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rattling: giọng Mỹ (US) /ˈræ.tᵊ.liɳ/.