TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ravelin

UK/ˈɹævəlɪn/ US/ˈɹævəlɪn/ giọng máy của trình duyệt

ravelin nghĩa là Thành luỹ hình bán nguyệt.

Nghĩa của ravelin

Danh từ

  1. Quân sự Thành luỹ hình bán nguyệt.

Dạng từ của ravelin

Số nhiềuravelins

Câu hỏi thường gặp

ravelin nghĩa là gì?

ravelin (danh từ) nghĩa là Thành luỹ hình bán nguyệt.

ravelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravelin: giọng Anh (UK) /ˈɹævəlɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹævəlɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.