ravel
UK/ˈɹævəl/
US/ˈɹævəl/
giọng máy của trình duyệt
ravel nghĩa là mối rối, mối thắt nút, sự rắc rối, sự phức tạp.
Nghĩa của ravel
Danh từ
- Mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi).
- threads in a ravelchỉ bị rối, chỉ bị thắt nút lại
- Sự rắc rối, sự phức tạp (của một vấn đề).
- Đầu (dây, sợi) buột ra.
Ngoại động từ
- Làm rối, thắt nút (chỉ sợi).
- Làm rắc rối (một vấn đề...).
- the ravelled skein of lifenhững rắc rối của cuộc sống
Nội động từ
- Rối (chỉ...).
- Trở thành rắc rối (vấn đề...).
- Buột ra (đầu dây...).
Dạng từ của ravel
| Ngôi thứ ba số ít | ravels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | raveling |
| Quá khứ phân từ | raveled |
| Quá khứ | raveled |
| Số nhiều | ravels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ravel
Cụm từ, thành ngữ với ravel
- to ravel out — Gỡ rối (chỉ, vấn đề...); Làm buộc ra (đầu dây...); buộc ra; tháo ra (áo đan...) ra; rút sợi (tấm vải...) ra.
Câu hỏi thường gặp
ravel nghĩa là gì?
ravel (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mối rối, mối thắt nút, sự rắc rối, sự phức tạp.
ravel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravel: giọng Anh (UK) /ˈɹævəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹævəl/.