TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ravel

UK/ˈɹævəl/ US/ˈɹævəl/ giọng máy của trình duyệt

ravel nghĩa là mối rối, mối thắt nút, sự rắc rối, sự phức tạp.

Nghĩa của ravel

Danh từ

  1. Mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi).
    • threads in a ravelchỉ bị rối, chỉ bị thắt nút lại
  2. Sự rắc rối, sự phức tạp (của một vấn đề).
  3. Đầu (dây, sợi) buột ra.

Ngoại động từ

  1. Làm rối, thắt nút (chỉ sợi).
  2. Làm rắc rối (một vấn đề...).
    • the ravelled skein of lifenhững rắc rối của cuộc sống

Nội động từ

  1. Rối (chỉ...).
  2. Trở thành rắc rối (vấn đề...).
  3. Buột ra (đầu dây...).

Dạng từ của ravel

Ngôi thứ ba số ítravels
Hiện tại phân từ (-ing)raveling
Quá khứ phân từraveled
Quá khứraveled
Số nhiềuravels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ravel

Cụm từ, thành ngữ với ravel

  • to ravel out — Gỡ rối (chỉ, vấn đề...); Làm buộc ra (đầu dây...); buộc ra; tháo ra (áo đan...) ra; rút sợi (tấm vải...) ra.

Câu hỏi thường gặp

ravel nghĩa là gì?

ravel (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mối rối, mối thắt nút, sự rắc rối, sự phức tạp.

ravel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravel: giọng Anh (UK) /ˈɹævəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹævəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.