raveling
US/ˈræ.və.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
raveling nghĩa là sự làm rối, sự làm rắc rối.
Nghĩa của raveling
Danh từ
- Sự làm rối (chỉ, sợi dây).
- Sự làm rắc rối (vấn đề).
- Số nhiều Những sợi rút ra (ở một tấm vải).
Câu hỏi thường gặp
raveling nghĩa là gì?
raveling (danh từ) nghĩa là sự làm rối, sự làm rắc rối.
raveling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raveling: giọng Mỹ (US) /ˈræ.və.liɳ/.