TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raveling

US/ˈræ.və.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

raveling nghĩa là sự làm rối, sự làm rắc rối.

Nghĩa của raveling

Danh từ

  1. Sự làm rối (chỉ, sợi dây).
  2. Sự làm rắc rối (vấn đề).
  3. Số nhiều Những sợi rút ra (ở một tấm vải).

Câu hỏi thường gặp

raveling nghĩa là gì?

raveling (danh từ) nghĩa là sự làm rối, sự làm rắc rối.

raveling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raveling: giọng Mỹ (US) /ˈræ.və.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.