TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ravening

US/ˈɹævənɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ravening nghĩa là thèm khát.

Nghĩa của ravening

Tính từ

  1. Như thú đói săn mồi; thèm khát.

Dạng từ của ravening

So sánh hơnmore ravening
So sánh nhấtmost ravening
Số nhiềuravenings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ravening

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ravening nghĩa là gì?

ravening (tính từ) nghĩa là thèm khát.

ravening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ravening: giọng Mỹ (US) /ˈɹævənɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.