ravishing
US/ˈræ.vɪ.ʃiɳ/
giọng máy của trình duyệt
ravishing nghĩa là làm say mê, làm say đắm.
Nghĩa của ravishing
Tính từ
- Làm say mê, làm say đắm, mê hồn.
- ravishing beautysắc đẹp mê hồn
Dạng từ của ravishing
| So sánh hơn | more ravishing |
| So sánh nhất | most ravishing |
| Số nhiều | ravishings |
Câu hỏi thường gặp
ravishing nghĩa là gì?
ravishing (tính từ) nghĩa là làm say mê, làm say đắm.
ravishing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ravishing: giọng Mỹ (US) /ˈræ.vɪ.ʃiɳ/.