TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rayah

giọng máy của trình duyệt

rayah nghĩa là Người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlam.

Nghĩa của rayah

Danh từ

  1. Người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlam.

Dạng từ của rayah

Số nhiềurayahs

Câu hỏi thường gặp

rayah nghĩa là gì?

rayah (danh từ) nghĩa là Người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.