rayon
UK/ˈɹeɪɒn/
US/ˈɹeɪɒn/
giọng máy của trình duyệt
rayon nghĩa là tơ nhân tạo.
Nghĩa của rayon
Danh từ
- Tơ nhân tạo.
Dạng từ của rayon
| Số nhiều | rayons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rayon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rayon nghĩa là gì?
rayon (danh từ) nghĩa là tơ nhân tạo.
rayon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rayon: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪɒn/.