viscose
UK/ˈvɪskəʊs/
US/ˈvɪskəʊs/
giọng máy của trình duyệt
viscose nghĩa là vitcô.
Nghĩa của viscose
Danh từ
- Ngành dệt Vitcô.
Dạng từ của viscose
| Số nhiều | viscoses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viscose
Đồng nghĩa
Họ từ của viscose
Câu hỏi thường gặp
viscose nghĩa là gì?
viscose (danh từ) nghĩa là vitcô.
viscose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viscose: giọng Anh (UK) /ˈvɪskəʊs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪskəʊs/.