TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viscose

UK/ˈvɪskəʊs/ US/ˈvɪskəʊs/ giọng máy của trình duyệt

viscose nghĩa là vitcô.

Nghĩa của viscose

Danh từ

  1. Ngành dệt Vitcô.

Dạng từ của viscose

Số nhiềuviscoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viscose

Đồng nghĩa

Họ từ của viscose

Câu hỏi thường gặp

viscose nghĩa là gì?

viscose (danh từ) nghĩa là vitcô.

viscose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viscose: giọng Anh (UK) /ˈvɪskəʊs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪskəʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.