TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-join

US/ˈreɪ.ˈdʒɔɪn/ giọng máy của trình duyệt

re-join nghĩa là nối lại, hàn lại.

Nghĩa của re-join

Động từ

  1. Nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại.

Câu hỏi thường gặp

re-join nghĩa là gì?

re-join (động từ) nghĩa là nối lại, hàn lại.

re-join phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-join: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ˈdʒɔɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.