re-trace
US/ˈreɪ.ˈtreɪs/
giọng máy của trình duyệt
re-trace nghĩa là vạch lại, kẻ lại, truy cứu gốc tích.
Nghĩa của re-trace
Ngoại động từ
- Vạch lại, kẻ lại, vẽ lại.
- Truy cứu gốc tích.
- Hồi tưởng lại.
- Trở lại (con đường cũ); thoái lui.
- to retrace one's step (way)thoái lui; trở lại ý kiến trước
Câu hỏi thường gặp
re-trace nghĩa là gì?
re-trace (ngoại động từ) nghĩa là vạch lại, kẻ lại, truy cứu gốc tích.
re-trace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của re-trace: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ˈtreɪs/.