TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

re-tread

US/ˌri.ˈtrɛd/ giọng máy của trình duyệt

re-tread nghĩa là lốp xe đắp lại, đắp lại.

Nghĩa của re-tread

Danh từ

  1. Lốp xe đắp lại.

Ngoại động từ

  1. Đắp lại (lốp xe).

Câu hỏi thường gặp

re-tread nghĩa là gì?

re-tread (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lốp xe đắp lại, đắp lại.

re-tread phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của re-tread: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈtrɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.