reactance
US/ri.ˈæk.tənts/
giọng máy của trình duyệt
reactance nghĩa là điện kháng.
Nghĩa của reactance
Danh từ
- Điện học Điện kháng.
Dạng từ của reactance
| Số nhiều | reactances |
Câu hỏi thường gặp
reactance nghĩa là gì?
reactance (danh từ) nghĩa là điện kháng.
reactance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reactance: giọng Mỹ (US) /ri.ˈæk.tənts/.