TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reactance

US/ri.ˈæk.tənts/ giọng máy của trình duyệt

reactance nghĩa là điện kháng.

Nghĩa của reactance

Danh từ

  1. Điện học Điện kháng.

Dạng từ của reactance

Số nhiềureactances

Câu hỏi thường gặp

reactance nghĩa là gì?

reactance (danh từ) nghĩa là điện kháng.

reactance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reactance: giọng Mỹ (US) /ri.ˈæk.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.