TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

react

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiːˈækt/ US/ɹiːˈækt/ giọng máy của trình duyệt

react nghĩa là tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng.

Nghĩa của react

Nội động từ

  1. Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.
    • tyranny reacts upon the tyrant himselfsự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược
  2. Vật lý (hoá học) phản ứng.
  3. + against Chống lại, đối phó lại.
  4. Quân sự Phản công, đánh trả lại lại.
  5. Tài chính Sụt, hạ (giá cả).

Dạng từ của react

Ngôi thứ ba số ítreacts
Hiện tại phân từ (-ing)reacting
Quá khứ phân từreacted
Quá khứreacted
Số nhiềureacts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với react

Đồng nghĩa

Họ từ của react

Câu ví dụ với react

  • I try to react to all comments, but this one somehow escaped my gaze. Tôi cố gắng phản ứng với tất cả bình luận, nhưng bình luận này lại thoát khỏi tầm mắt của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

react nghĩa là gì?

react (nội động từ) nghĩa là tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng.

react phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của react: giọng Anh (UK) /ɹiːˈækt/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.