react
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiːˈækt/
US/ɹiːˈækt/
giọng máy của trình duyệt
react nghĩa là tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng.
Nghĩa của react
Nội động từ
- Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.
- tyranny reacts upon the tyrant himselfsự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược
- Vật lý (hoá học) phản ứng.
- + against Chống lại, đối phó lại.
- Quân sự Phản công, đánh trả lại lại.
- Tài chính Sụt, hạ (giá cả).
Dạng từ của react
| Ngôi thứ ba số ít | reacts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reacting |
| Quá khứ phân từ | reacted |
| Quá khứ | reacted |
| Số nhiều | reacts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với react
Đồng nghĩa
Họ từ của react
Câu ví dụ với react
- I try to react to all comments, but this one somehow escaped my gaze. Tôi cố gắng phản ứng với tất cả bình luận, nhưng bình luận này lại thoát khỏi tầm mắt của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
react nghĩa là gì?
react (nội động từ) nghĩa là tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng.
react phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của react: giọng Anh (UK) /ɹiːˈækt/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈækt/.