reaction
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiˈækʃən/
US/ɹiˈækʃən/
giọng máy của trình duyệt
reaction nghĩa là sự phản tác dụng, sự phản ứng lại, phản ứng.
Nghĩa của reaction
Danh từ
- Sự phản tác dụng, sự phản ứng lại.
- action and reactiontác dụng và phản tác dụng
- Vật lý (hoá học) phản ứng.
- catalytic reactionphản ứng xúc tác
- Chính trị Sự phản động.
- Quân sự Sự phản công, sự đánh trả lại.
Dạng từ của reaction
| Số nhiều | reactions |
Họ từ của reaction
Cụm từ, thành ngữ với reaction
- reaction functions — Các hàm phản ứng.
Câu ví dụ với reaction
- I just wanted to test Tom's reaction. Tôi chỉ muốn thử phản ứng của Tom thôi mà.
- When acid touches metal, a chemical reaction happens. Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
- A chemical reaction takes place in one or more steps. Phản ứng hóa học xảy từng bước hoặc nhiều bước.
- Reactions become faster at high temperatures. Phản ứng xảy ra nhanh hơn ở nhiệt độ cao hơn.
- You need to have quick reactions to play these computer games. Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
- I love to watch people's reactions when I say who I am. Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reaction nghĩa là gì?
reaction (danh từ) nghĩa là sự phản tác dụng, sự phản ứng lại, phản ứng.
reaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reaction: giọng Anh (UK) /ɹiˈækʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈækʃən/.