TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reactant

giọng máy của trình duyệt

reactant nghĩa là chất phản ứng.

Nghĩa của reactant

Danh từ

  1. Hoá học Chất phản ứng.

Dạng từ của reactant

Số nhiềureactants

Câu hỏi thường gặp

reactant nghĩa là gì?

reactant (danh từ) nghĩa là chất phản ứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.