read-only Nghe giọng máy của trình duyệt read-only nghĩa là chỉ đọc, chỉ-đọc. Nghĩa của read-only Tính từ Chỉ-đọc, chỉ đọc. Cụm từ, thành ngữ với read-only read-only memory — Bộ nhớ chỉ đọc. Câu hỏi thường gặp read-only nghĩa là gì?read-only (tính từ) nghĩa là chỉ đọc, chỉ-đọc.