read-write
giọng máy của trình duyệt
read-write nghĩa là đọc ghi, đọc-ghi.
Nghĩa của read-write
Tính từ
- Đọc-ghi, đọc ghi.
Câu hỏi thường gặp
read-write nghĩa là gì?
read-write (tính từ) nghĩa là đọc ghi, đọc-ghi.
read-write nghĩa là đọc ghi, đọc-ghi.
read-write (tính từ) nghĩa là đọc ghi, đọc-ghi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.