TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

read-write

giọng máy của trình duyệt

read-write nghĩa là đọc ghi, đọc-ghi.

Nghĩa của read-write

Tính từ

  1. Đọc-ghi, đọc ghi.

Câu hỏi thường gặp

read-write nghĩa là gì?

read-write (tính từ) nghĩa là đọc ghi, đọc-ghi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.