TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

readily

UK/ˈɹɛdɪli/ US/ˈɹɛdɪli/ giọng máy của trình duyệt

readily nghĩa là sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng.

Nghĩa của readily

Phó từ

  1. Sẵn sàng.
  2. Vui lòng, sẵn lòng.
  3. Dễ dàng, không khó khăn gì.
    • these facts may be readily ascertainednhững sự kiện này có thể được xác nhận một cách dễ dàng

Dạng từ của readily

So sánh hơnreadilier
So sánh nhấtreadiliest

Câu hỏi thường gặp

readily nghĩa là gì?

readily (phó từ) nghĩa là sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng.

readily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của readily: giọng Anh (UK) /ˈɹɛdɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.