readily
UK/ˈɹɛdɪli/
US/ˈɹɛdɪli/
giọng máy của trình duyệt
readily nghĩa là sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng.
Nghĩa của readily
Phó từ
- Sẵn sàng.
- Vui lòng, sẵn lòng.
- Dễ dàng, không khó khăn gì.
- these facts may be readily ascertainednhững sự kiện này có thể được xác nhận một cách dễ dàng
Dạng từ của readily
| So sánh hơn | readilier |
| So sánh nhất | readiliest |
Câu hỏi thường gặp
readily nghĩa là gì?
readily (phó từ) nghĩa là sẵn sàng, vui lòng, sẵn lòng.
readily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của readily: giọng Anh (UK) /ˈɹɛdɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdɪli/.