TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

readiness

UK/ˈɹɛdinəs/ US/ˈɹɛdinəs/ giọng máy của trình duyệt

readiness nghĩa là sự sẵn sàng, sự sẵn lòng, thiện ý.

Nghĩa của readiness

Danh từ

  1. Sự sẵn sàng (làm việc gì).
    • have everything in readiness for departurehây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi
    • to be in readinesssẵn sàng
  2. Sự sẵn lòng, thiện ý.
  3. Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
    • readiness of speechsự ăn nói lưu loát
    • readiness of witsự nhanh trí

Dạng từ của readiness

Số nhiềureadinesses

Câu hỏi thường gặp

readiness nghĩa là gì?

readiness (danh từ) nghĩa là sự sẵn sàng, sự sẵn lòng, thiện ý.

readiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của readiness: giọng Anh (UK) /ˈɹɛdinəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdinəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.