readiness
UK/ˈɹɛdinəs/
US/ˈɹɛdinəs/
giọng máy của trình duyệt
readiness nghĩa là sự sẵn sàng, sự sẵn lòng, thiện ý.
Nghĩa của readiness
Danh từ
- Sự sẵn sàng (làm việc gì).
- have everything in readiness for departurehây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi
- to be in readinesssẵn sàng
- Sự sẵn lòng, thiện ý.
- Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
- readiness of speechsự ăn nói lưu loát
- readiness of witsự nhanh trí
Dạng từ của readiness
| Số nhiều | readinesses |
Câu hỏi thường gặp
readiness nghĩa là gì?
readiness (danh từ) nghĩa là sự sẵn sàng, sự sẵn lòng, thiện ý.
readiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của readiness: giọng Anh (UK) /ˈɹɛdinəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdinəs/.