TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reading

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiːdɪŋ/ US/ˈɹiːdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

reading nghĩa là sự đọc, sự xem, sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.

Nghĩa của reading

Danh từ

  1. Sự đọc, sự xem (sách, báo...).
    • to be fond of readingthích đọc sách
    • there's much reading in ittrong đó có nhiều cái đáng đọc
  2. Sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.
    • a man of vast readingmột người hiểu biết rộng, một người đọc rộng
  3. Phiên họp để thông qua (một dự án tại hai viện ở Anh trước khi được nhà vua phê chuẩn).
    • first readingphiên họp giới thiệu (dự án)
    • second readingphiên họp thông qua đại cương (của dự án)
    • third readingphiên họp thông qua chi tiết (của dự án đã được một tiểu ban bổ sung)
  4. Buổi đọc truyện; những đoạn truyện đọc trong buổi đọc truyện.
    • reading from Dickensnhững buổi đọc các tác phẩm của Đích-ken
  5. Sách đọc (tiểu thuyết, truyện, truyện ngắn, tập thơ...).
    • to get through a good deal of readingđọc được nhiều sách
  6. Sự đoán; cách giải thích; ý kiến.
    • the reading of a dreamsự đoán mộng
    • what is your reading of the facts?ý kiến anh về các việc ấy như thế nào?
  7. sân khấu Cách diễn xuất, cách đóng (vai...); cách lột tả (lời văn của một nhân vật).
  8. Số ghi (trên đồng hồ điện...).
    • 15° difference between day and night readingssự chênh lệch nhau 15 độ giữa số ghi trên cái đo nhiệt ban ngày và ban đêm

Dạng từ của reading

Số nhiềureadings

Họ từ của reading

Cụm từ, thành ngữ với reading

  • reading glasses — Kính đọc sách.

Câu ví dụ với reading

  • He spent the evening reading a book. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
  • He was sitting and reading a book. Nó đang ngồi và đọc sách.
  • I look forward to reading your report. Tôi chờ đọc báo cáo của anh.
  • I haven't started reading your book yet. Tôi vẫn chưa đọc quyển sách của bạn.
  • He is reading a book in his room. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình.
  • I am very tired with reading. Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.
  • She cultivated her mind by reading many books. Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.
  • I'm reading. Turn the television off. Tôi đang đọc sách. Tắt tivi đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

reading nghĩa là gì?

reading (danh từ) nghĩa là sự đọc, sự xem, sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.

reading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reading: giọng Anh (UK) /ˈɹiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.