TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

readjourn

giọng máy của trình duyệt

readjourn nghĩa là kéo dài.

Nghĩa của readjourn

Ngoại động từ

  1. Kéo dài (cuộc học).

Dạng từ của readjourn

Ngôi thứ ba số ítreadjourns
Hiện tại phân từ (-ing)readjourning
Quá khứ phân từreadjourned
Quá khứreadjourned

Câu hỏi thường gặp

readjourn nghĩa là gì?

readjourn (ngoại động từ) nghĩa là kéo dài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.