readjourn
giọng máy của trình duyệt
readjourn nghĩa là kéo dài.
Nghĩa của readjourn
Ngoại động từ
- Kéo dài (cuộc học).
Dạng từ của readjourn
| Ngôi thứ ba số ít | readjourns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | readjourning |
| Quá khứ phân từ | readjourned |
| Quá khứ | readjourned |
Câu hỏi thường gặp
readjourn nghĩa là gì?
readjourn (ngoại động từ) nghĩa là kéo dài.