readmittance
giọng máy của trình duyệt
readmittance nghĩa là sự được nhập lại, sự được vào lại.
Nghĩa của readmittance
Danh từ
- Sự được nhập lại, sự được vào lại.
Dạng từ của readmittance
| Số nhiều | readmittances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với readmittance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
readmittance nghĩa là gì?
readmittance (danh từ) nghĩa là sự được nhập lại, sự được vào lại.