TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ready-money

US/ˈrɛ.di.ˈmə.ni/ giọng máy của trình duyệt

ready-money nghĩa là tiền có ngay.

Nghĩa của ready-money

Danh từ

  1. Tiền có ngay.

Dạng từ của ready-money

Số nhiềuready moneys

Câu hỏi thường gặp

ready-money nghĩa là gì?

ready-money (danh từ) nghĩa là tiền có ngay.

ready-money phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ready-money: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.di.ˈmə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.