TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ready-witted

US/ˌrɛ.di.ˈwɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

ready-witted nghĩa là nhanh trí.

Nghĩa của ready-witted

Tính từ

  1. Nhanh trí.

Câu hỏi thường gặp

ready-witted nghĩa là gì?

ready-witted (tính từ) nghĩa là nhanh trí.

ready-witted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ready-witted: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.di.ˈwɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.