TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reafforest

giọng máy của trình duyệt

reafforest nghĩa là trồng cây gây rừng.

Nghĩa của reafforest

Ngoại động từ

  1. Trồng cây gây rừng.

Dạng từ của reafforest

Ngôi thứ ba số ítreafforests
Hiện tại phân từ (-ing)reafforesting
Quá khứ phân từreafforested
Quá khứreafforested

Câu hỏi thường gặp

reafforest nghĩa là gì?

reafforest (ngoại động từ) nghĩa là trồng cây gây rừng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.