reafforest
giọng máy của trình duyệt
reafforest nghĩa là trồng cây gây rừng.
Nghĩa của reafforest
Ngoại động từ
- Trồng cây gây rừng.
Dạng từ của reafforest
| Ngôi thứ ba số ít | reafforests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reafforesting |
| Quá khứ phân từ | reafforested |
| Quá khứ | reafforested |
Câu hỏi thường gặp
reafforest nghĩa là gì?
reafforest (ngoại động từ) nghĩa là trồng cây gây rừng.