reafforestation
US/ˌri.ə.ˌfɔr.ə.ˈsteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
reafforestation nghĩa là Sự trồng cây gây rừng lại.
Nghĩa của reafforestation
Danh từ
- Sự trồng cây gây rừng lại.
Dạng từ của reafforestation
| Số nhiều | reafforestations |
Câu hỏi thường gặp
reafforestation nghĩa là gì?
reafforestation (danh từ) nghĩa là Sự trồng cây gây rừng lại.
reafforestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reafforestation: giọng Mỹ (US) /ˌri.ə.ˌfɔr.ə.ˈsteɪ.ʃən/.