TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

real interest rate

giọng máy của trình duyệt

real interest rate nghĩa là lãi suất thực tế.

Nghĩa của real interest rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Lãi suất thực tế; mức lãi suất thực tế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với real interest rate

Trái nghĩa

Nguồn gốc từ real interest rate

Từ real và interest rate.

Câu hỏi thường gặp

real interest rate nghĩa là gì?

real interest rate (danh từ) nghĩa là lãi suất thực tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.