TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

real national output

US/ ˈɑʊt.ˌpʊt/ giọng máy của trình duyệt

real national output nghĩa là Sản lượng quốc dân thực tế.

Nghĩa của real national output

Danh từ

  1. Kinh tế học Sản lượng quốc dân thực tế.

Câu hỏi thường gặp

real national output nghĩa là gì?

real national output (danh từ) nghĩa là Sản lượng quốc dân thực tế.

real national output phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của real national output: giọng Mỹ (US) / ˈɑʊt.ˌpʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.