real money balance
giọng máy của trình duyệt
real money balance nghĩa là Số dư tiền mặt thực tế.
Nghĩa của real money balance
Danh từ
- Kinh tế học Số dư tiền mặt thực tế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với real money balance
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
real money balance nghĩa là gì?
real money balance (danh từ) nghĩa là Số dư tiền mặt thực tế.