TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

realgar

UK/ɹiˈæl.ɡɑː/ US/ɹiˈæl.ɡɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

realgar nghĩa là rêanga, hùng hoàng.

Nghĩa của realgar

Danh từ

  1. Khoáng vật học Rêanga; hùng hoàng.

Dạng từ của realgar

Số nhiềurealgars

Câu hỏi thường gặp

realgar nghĩa là gì?

realgar (danh từ) nghĩa là rêanga, hùng hoàng.

realgar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của realgar: giọng Anh (UK) /ɹiˈæl.ɡɑː/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈæl.ɡɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.