TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Reamkerti

giọng máy của trình duyệt

Reamkerti nghĩa là រាមកេរ្តិ៍: Sử thi Kampuchea, là phiên bản tiếng Khmer của Rāmāyaṇam.

Nghĩa của Reamkerti

Danh từ

  1. រាមកេរ្តិ៍: Sử thi Kampuchea, là phiên bản tiếng Khmer của Rāmāyaṇam.

Câu hỏi thường gặp

Reamkerti nghĩa là gì?

Reamkerti (danh từ) nghĩa là រាមកេរ្តិ៍: Sử thi Kampuchea, là phiên bản tiếng Khmer của Rāmāyaṇam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.