TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reap

UK/ˈɹiːp/ US/ˈɹiːp/ giọng máy của trình duyệt

reap nghĩa là gặt, thu về, thu hoạch.

Nghĩa của reap

Động từ

  1. Gặt (lúa...).
  2. Thu về, thu hoạch, hưởng.
    • to reap laurelscông thành danh toại, thắng trận
    • to reap profitthu lợi; hưởng lợi

Dạng từ của reap

Ngôi thứ ba số ítreaps
Hiện tại phân từ (-ing)reaping
Quá khứ phân từreaped
Quá khứreaped
Số nhiềureaps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reap

Đồng nghĩa

Họ từ của reap

Cụm từ, thành ngữ với reap

  • to reap where one has not sown — Không làm mà hưởng; ngồi mát ăn bát vàng.
  • we reap as we sow — Gieo gì gặt nấy; ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác.

Câu hỏi thường gặp

reap nghĩa là gì?

reap (động từ) nghĩa là gặt, thu về, thu hoạch.

reap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reap: giọng Anh (UK) /ˈɹiːp/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.