reap
UK/ˈɹiːp/
US/ˈɹiːp/
giọng máy của trình duyệt
reap nghĩa là gặt, thu về, thu hoạch.
Nghĩa của reap
Động từ
- Gặt (lúa...).
- Thu về, thu hoạch, hưởng.
- to reap laurelscông thành danh toại, thắng trận
- to reap profitthu lợi; hưởng lợi
Dạng từ của reap
| Ngôi thứ ba số ít | reaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reaping |
| Quá khứ phân từ | reaped |
| Quá khứ | reaped |
| Số nhiều | reaps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reap
Đồng nghĩa
Họ từ của reap
Cụm từ, thành ngữ với reap
- to reap where one has not sown — Không làm mà hưởng; ngồi mát ăn bát vàng.
- we reap as we sow — Gieo gì gặt nấy; ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác.
Câu hỏi thường gặp
reap nghĩa là gì?
reap (động từ) nghĩa là gặt, thu về, thu hoạch.
reap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reap: giọng Anh (UK) /ˈɹiːp/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːp/.