reannex
giọng máy của trình duyệt
reannex nghĩa là sáp nhập trở lại.
Nghĩa của reannex
Ngoại động từ
- Sáp nhập trở lại.
Dạng từ của reannex
| Ngôi thứ ba số ít | reannexes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reannexing |
| Quá khứ phân từ | reannexed |
| Quá khứ | reannexed |
Câu hỏi thường gặp
reannex nghĩa là gì?
reannex (ngoại động từ) nghĩa là sáp nhập trở lại.