rear-admiral
US/ˈrɪr.ˈæd.mə.rəl/ giọng máy của trình duyệt
rear-admiral nghĩa là thiếu tướng hải quân, chuẩn đô đốc.
Nghĩa của rear-admiral
Danh từ
- Quân sự Thiếu tướng hải quân.
Dạng từ của rear-admiral
| Số nhiều | rear admirals |
Câu hỏi thường gặp
rear-admiral nghĩa là gì?
rear-admiral (danh từ) nghĩa là thiếu tướng hải quân, chuẩn đô đốc.
rear-admiral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rear-admiral: giọng Mỹ (US) /ˈrɪr.ˈæd.mə.rəl/.