rearing
US/ˈrɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
rearing nghĩa là cách nuôi dạy, việc chăn nuôi, việc trồng trọt.
Nghĩa của rearing
Danh từ
- Cách nuôi dạy.
- the rearing of childrencách nuôi dạy con
- Việc chăn nuôi, việc trồng trọt.
- Sự lồng lên, sự chồn lên (ngựa...).
Dạng từ của rearing
| Số nhiều | rearings |
Câu hỏi thường gặp
rearing nghĩa là gì?
rearing (danh từ) nghĩa là cách nuôi dạy, việc chăn nuôi, việc trồng trọt.
rearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rearing: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.riɳ/.