TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reascend

giọng máy của trình duyệt

reascend nghĩa là lên lại, lại leo lên, lại đi ngược lên.

Nghĩa của reascend

Động từ

  1. Lên lại.
  2. Lại leo lên (núi, đồi); lại đi ngược lên, lại đi ngược dòng (con sông).

Dạng từ của reascend

Ngôi thứ ba số ítreascends
Hiện tại phân từ (-ing)reascending
Quá khứ phân từreascended
Quá khứreascended

Câu hỏi thường gặp

reascend nghĩa là gì?

reascend (động từ) nghĩa là lên lại, lại leo lên, lại đi ngược lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.