TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reasonably

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiː.zən.ə.bli/ US/ˈɹiː.zən.ə.bli/ giọng máy của trình duyệt

reasonably nghĩa là hợp lý, vừa phải, khá.

Nghĩa của reasonably

Phó từ

  1. Hợp lý.
    • to discuss the matter calmly and reasonablythảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý
  2. Vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá.
    • reasonably good/cheap/intelligentkhá tốt/rẻ/thông minh
    • a reasonably-priced bookmột quyển sách giá cả phải chăng

Dạng từ của reasonably

So sánh hơnmore reasonably
So sánh nhấtmost reasonably

Câu hỏi thường gặp

reasonably nghĩa là gì?

reasonably (phó từ) nghĩa là hợp lý, vừa phải, khá.

reasonably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reasonably: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.zən.ə.bli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiː.zən.ə.bli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.