reasonably
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiː.zən.ə.bli/
US/ˈɹiː.zən.ə.bli/
giọng máy của trình duyệt
reasonably nghĩa là hợp lý, vừa phải, khá.
Nghĩa của reasonably
Phó từ
- Hợp lý.
- to discuss the matter calmly and reasonablythảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý
- Vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá.
- reasonably good/cheap/intelligentkhá tốt/rẻ/thông minh
- a reasonably-priced bookmột quyển sách giá cả phải chăng
Dạng từ của reasonably
| So sánh hơn | more reasonably |
| So sánh nhất | most reasonably |
Câu hỏi thường gặp
reasonably nghĩa là gì?
reasonably (phó từ) nghĩa là hợp lý, vừa phải, khá.
reasonably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reasonably: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.zən.ə.bli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiː.zən.ə.bli/.