reasoned
UK/ˈriːzənd/
US/ˈriːzənd/
giọng máy của trình duyệt
reasoned nghĩa là trình bày hợp lý.
Nghĩa của reasoned
Tính từ
- Trình bày hợp lý, trình bày có biện luận chặt chẽ.
Dạng từ của reasoned
| So sánh hơn | more reasoned |
| So sánh nhất | most reasoned |
Câu hỏi thường gặp
reasoned nghĩa là gì?
reasoned (tính từ) nghĩa là trình bày hợp lý.
reasoned phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reasoned: giọng Anh (UK) /ˈriːzənd/, giọng Mỹ (US) /ˈriːzənd/.