reassert
UK/ˌɹiː.əˈsɜːt/
US/ˌɹi.əˈsɝt/
giọng máy của trình duyệt
reassert nghĩa là xác nhận lại, nói chắc lại, lại lên tiếng đòi.
Nghĩa của reassert
Ngoại động từ
- Xác nhận lại, nói chắc lại.
- Lại lên tiếng đòi.
- to reassert one's rightslại lên tiếng đòi quyền lợi
Dạng từ của reassert
| Ngôi thứ ba số ít | reasserts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reasserting |
| Quá khứ phân từ | reasserted |
| Quá khứ | reasserted |
Câu hỏi thường gặp
reassert nghĩa là gì?
reassert (ngoại động từ) nghĩa là xác nhận lại, nói chắc lại, lại lên tiếng đòi.
reassert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reassert: giọng Anh (UK) /ˌɹiː.əˈsɜːt/, giọng Mỹ (US) /ˌɹi.əˈsɝt/.