reassurance
US/ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/
giọng máy của trình duyệt
reassurance nghĩa là sự làm yên tâm, sự làm yên lòng.
Nghĩa của reassurance
Danh từ
- Sự cam đoan một lần nữa, sự đoan chắc một lần nữa.
- Sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ.
- Sự bảo hiểm lại.
Dạng từ của reassurance
| Số nhiều | reassurances |
Họ từ của reassurance
Câu ví dụ với reassurance
- He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reassurance nghĩa là gì?
reassurance (danh từ) nghĩa là sự làm yên tâm, sự làm yên lòng.
reassurance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reassurance: giọng Mỹ (US) /ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/.