TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reassurance

US/ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/ giọng máy của trình duyệt

reassurance nghĩa là sự làm yên tâm, sự làm yên lòng.

Nghĩa của reassurance

Danh từ

  1. Sự cam đoan một lần nữa, sự đoan chắc một lần nữa.
  2. Sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ.
  3. Sự bảo hiểm lại.

Dạng từ của reassurance

Số nhiềureassurances

Họ từ của reassurance

Câu ví dụ với reassurance

  • He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity. Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

reassurance nghĩa là gì?

reassurance (danh từ) nghĩa là sự làm yên tâm, sự làm yên lòng.

reassurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reassurance: giọng Mỹ (US) /ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.