TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reassure

UK/ˌɹi.əˈʃʊə(ɹ)/ giọng máy US/ˌɹi.əˈʃʊɹ/ giọng máy

reassure nghĩa là bảo hiểm lại, trấn an.

Nghĩa của reassure

Ngoại động từ

  1. Cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa.
  2. Bảo hiểm lại.

Dạng từ của reassure

Ngôi thứ ba số ítreassures
Hiện tại phân từ (-ing)reassuring
Quá khứ phân từreassured
Quá khứreassured

Họ từ của reassure

Câu ví dụ với reassure

  • His smile reassured me everything would be alright. Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

reassure nghĩa là gì?

reassure (ngoại động từ) nghĩa là bảo hiểm lại, trấn an.

reassure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reassure: giọng Anh (UK) /ˌɹi.əˈʃʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˌɹi.əˈʃʊɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.