reassuring
UK/ɹiːəˈʃɔːɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
reassuring nghĩa là làm yên lòng, làm vững dạ.
Nghĩa của reassuring
Tính từ
- Làm yên lòng; làm vững dạ.
Dạng từ của reassuring
| So sánh hơn | more reassuring |
| So sánh nhất | most reassuring |
| Số nhiều | reassurings |
Câu hỏi thường gặp
reassuring nghĩa là gì?
reassuring (tính từ) nghĩa là làm yên lòng, làm vững dạ.
reassuring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reassuring: giọng Anh (UK) /ɹiːəˈʃɔːɹɪŋ/.