reattempt
giọng máy của trình duyệt
reattempt nghĩa là thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa.
Nghĩa của reattempt
Ngoại động từ
- Thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa.
Dạng từ của reattempt
| Ngôi thứ ba số ít | reattempts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reattempting |
| Quá khứ phân từ | reattempted |
| Quá khứ | reattempted |
| Số nhiều | reattempts |
Câu hỏi thường gặp
reattempt nghĩa là gì?
reattempt (ngoại động từ) nghĩa là thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa.