TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reattempt

giọng máy của trình duyệt

reattempt nghĩa là thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa.

Nghĩa của reattempt

Ngoại động từ

  1. Thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa.

Dạng từ của reattempt

Ngôi thứ ba số ítreattempts
Hiện tại phân từ (-ing)reattempting
Quá khứ phân từreattempted
Quá khứreattempted
Số nhiềureattempts

Câu hỏi thường gặp

reattempt nghĩa là gì?

reattempt (ngoại động từ) nghĩa là thử làm lần nữa, cố gắng lần nữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.