rebate
US/ˈɹiːbeɪt/
giọng máy của trình duyệt
rebate nghĩa là việc hạ giá, việc giảm bớt, làm giảm bớt, làm cùn.
Nghĩa của rebate
Danh từ
- Việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả).
- Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt.
- Như Rabbet.
Ngoại động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì).
- Làm cùn (lưỡi dao).
Dạng từ của rebate
| Số nhiều | rebates |
| Ngôi thứ ba số ít | rebates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rebating |
| Quá khứ phân từ | rebated |
| Quá khứ | rebated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rebate nghĩa là gì?
rebate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là việc hạ giá, việc giảm bớt, làm giảm bớt, làm cùn.
rebate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebate: giọng Mỹ (US) /ˈɹiːbeɪt/.