TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rebeck

giọng máy của trình duyệt

rebeck nghĩa là đàn viôlông ba dây.

Nghĩa của rebeck

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn viôlông ba dây (thời Trung cổ ở châu Âu).

Câu hỏi thường gặp

rebeck nghĩa là gì?

rebeck (danh từ) nghĩa là đàn viôlông ba dây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.